ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "côn đồ" (1件)
côn đồ
日本語
名フーリガン、ごろつき、暴漢
Hành vi của anh ta mang tính chất côn đồ.
彼の行為はフーリガン的です。
類語検索結果 "côn đồ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "côn đồ" (2件)
cô ấy vẫn còn độc thân
彼女はまだ独身である
Hành vi của anh ta mang tính chất côn đồ.
彼の行為はフーリガン的です。
